Khi mua tấm inox 304 việc lựa chọn đúng kênh và nhà cung cấp là rất quan trọng. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng:
1. Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy
Nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất lớn: Lựa chọn một số công ty thép hoặc nhà cung cấp inox uy tín, có đầy đủ năng lực để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi.
Trong quá trình uốn và dập cuộn thép không gỉ, do đặc tính vật liệu độc đáo của nó, cần đặc biệt chú ý đến một số kỹ thuật và thông số xử lý để đảm bảo hiệu quả tạo hình và tránh hư hỏng vật liệu. Dưới đây là một số điều cần chú ý:
Xu hướng phát triển công nghệ của ngành thép không gỉ chính xác chủ yếu được thể hiện ở các khía cạnh sau:
1. Nghiên cứu và phát triển vật liệu hiệu suất cao
Yêu cầu về hiệu suất của dải thép không gỉ chính xác không ngừng tăng lên, đặc biệt là về khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao và chống oxy hóa.
Việc nâng cao khả năng chống ăn mòn của dải inox 201 có thể được thực hiện bằng các cách sau:
1. Tăng hàm lượng crom và niken
Thêm crom: Hàm lượng crom của thép không gỉ 201 tương đối thấp, thường từ 16% đến 18%. Bằng cách tăng hàm lượng crom, khả năng chống ăn mòn của nó có thể được cải thiện đáng kể. Crom có thể phản ứng với oxy tạo thành lớp màng bảo vệ, làm giảm sự xâm nhập của các chất ăn mòn bên ngoài.
Từ tính của thép không gỉ chủ yếu bị ảnh hưởng bởi thành phần hợp kim, cấu trúc tinh thể và quá trình xử lý nhiệt và gia công nguội. Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến từ tính của tấm inox:
Thành phần hợp kim: Từ tính của thép không gỉ có liên quan mật thiết đến thành phần hợp kim của nó. Các loại hợp kim thép không gỉ phổ biến bao gồm thép không gỉ austenit, ferritic, martensitic và duplex.
Ngành chế biến thực phẩm sử dụng thép cuộn inox 321 chủ yếu vì các đặc tính chính của nó:
1. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời
Thép không gỉ 321 chứa titan, giúp chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường nhiệt độ cao trước thực phẩm có tính axit, muối và các hóa chất khác trong quá trình chế biến thực phẩm. Việc bổ sung titan giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn giữa các hạt, khiến nó phù hợp để tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt, axit hoặc kiềm.
We use cookies to offer you a better browsing experience, analyze site traffic and personalize content. By using this site, you agree to our use of cookies.
Privacy Policy