Làm thế nào để phân loại các thông số kỹ thuật và mô hình của ốc vít inox?
2024-03-28
Các thông số kỹ thuật củavít thép không gỉthường bao gồm đường kính, đặc điểm ren, chiều dài và loại ren. Sau đây là một số thông số kỹ thuật và mẫu mã phổ biến của ốc vít inox:
Đường kính: Đường kính củavít thép không gỉthường được đánh dấu bằng inch (inch) hoặc milimét (mm). Các đường kính phổ biến bao gồm #0, #2, #4, #6, #8, #10, v.v., cũng có thể được sử dụng Chỉ báo kích thước đường kính thực tế, chẳng hạn như M3, M4, M5, v.v.
Loại ren: Thông số ren của vít inox bao gồm 2 loại: Thread thô và Thread Fine, thường được biểu thị bằng các chữ viết tắt, chẳng hạn như UNC (Unified Coarse Thread), UNF (Unified Fine Thread), v.v..
Chiều dài: Chiều dài của ốc vít bằng thép không gỉ thường được đánh dấu bằng inch hoặc milimét, chẳng hạn như 1/2 ", 3/4", 20 mm, 30 mm, v.v. Chiều dài được lựa chọn theo nhu cầu cụ thể.
Loại ren: Các loại ren của vít inox bao gồm ổ cắm lục giác, đầu phẳng, đầu tròn, đầu chìm, v.v. Tùy theo yêu cầu sử dụng và lắp đặt cụ thể, hãy chọn loại ren thích hợp.
We use cookies to offer you a better browsing experience, analyze site traffic and personalize content. By using this site, you agree to our use of cookies.
Privacy Policy